văn phòng phẩm

Học thuật
Thân thiện
văn phòng phẩm

Một nhân viên sắp xếp các loại văn phòng phẩm trên bàn làm việc.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. (nói khái quát): "Văn phòng phẩm" danh từ dùng để chỉ chung các vật dụng, dụng cụ cần thiết cho hoạt động làm việc, hành chính tại văn phòng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quản lý văn phòng phẩm": chỉ công việc theo dõi, mua sắm phân phối đồ dùng văn phòng.
    • Anh ấy nhiệm vụ quản lý văn phòng phẩm để tránh lãng phí.
  • "Đơn đặt hàng văn phòng phẩm": chỉ văn bản yêu cầu mua các đồ dùng này.
    • Tôi vừa gửi đơn đặt hàng văn phòng phẩm cho phòng Tài chính.
Biến thể từ gần giống
  • Vậtvăn phòng: cụm từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, mua sắm số lượng lớn.
  • Dụng cụ văn phòng: nhấn mạnh đến các công cụ, thiết bị (như máy tính, máy in) hơn các vật tiêu hao như giấy, bút.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ dùng văn phòng: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn.
  • Hàng phẩm văn phòng: cách nói ít phổ biến hơn.
Lưu ý về từ loại
  • "Văn phòng phẩm" một danh từ, không dạng động từ hay tính từ đi kèm. Khi sử dụng, thường đứng sau các từ chỉ số lượng (một ít, nhiều, các loại) hoặc các động từ như "mua", "bán", "quản lý".
văn phòng phẩm

Một nhân viên sắp xếp các loại văn phòng phẩm trên bàn làm việc.

  1. d. Đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. (nói khái quát).